■Mẫu 2025
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Mặt gậy): Titan FS2S rèn / Mặt gậy Ai 10x
■Vật liệu đầu gậy - Phương pháp chế tạo (Thân gậy): Thân gậy Titan 8-1-1 + Mặt trên Thermo Forged Carbon & Đế gậy Forged Carbon Composite + Trọng lượng sau khoảng 13g
■Bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật chơi: Có
■Tên cán gậy: LIN-Q GREEN 40 for Callaway LDY
■Độ mở (độ): 12°
■Góc lie (độ): 59.5
■Thể tích đầu gậy (cc): 460
■Độ dài gậy (inch): 43.75
■Độ cân bằng (Swing Weight): C1
■Độ cứng (Flex): A L
■Trọng lượng cán gậy (g): A/46 L/44
■Kick Point: Mid-High (Trợ lực giữa-cán)
■Torque: A/6.8 L/7.2
■Tổng trọng lượng (g):
A/261
L/260
■Nước sản xuất: Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam
■Mã sản phẩm của nhà sản xuất: 7193549925, 7193549963
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu mặt gậy (Face): Titan FS2S rèn / Mặt gậy Ai 10x
Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Thân gậy titan 8-1-1 + Crown carbon rèn nhiệt & Đế carbon composite rèn + Đối trọng phía sau khoảng 13g
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 12° A | - 12° L | |
|---|---|---|
| Độ mở (độ) | - 12.0 | - 12.0 |
| Độ cứng (Flex) | A | L |
| Chiều dài gậy (inch) | 43.75 | 43.75 |
| Điểm uốn cong | Mid-High (Trợ lực giữa-cán) | Mid-High (Trợ lực giữa-cán) |
| Tên cán gậy (Shaft) | LIN-Q GREEN 40 for Callaway | LIN-Q GREEN 40 for Callaway |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 46 | 44 |
| Xoắn (Torque) | 6.8 | 7.2 |
| Cân bằng (Balance) | C1 | C1 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 460 | 460 |
| Góc Lie (độ) | 59.5 | 59.5 |
| Tổng trọng lượng (g) | 261 | 260 |