■Mẫu 2026
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu đầu gậy - Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): Thép không gỉ [450SS] Mặt gậy Twist Face
■Chất liệu đầu gậy - Phương pháp chế tạo: Thép không gỉ [450SS] + Crown carbon vô cực + Tạ lưng TAS (4g x 1)
■Có bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Hợp lệ theo luật: Có
■Tên cán gậy: REAX 40
■Số gậy: #3W #5W #7W
■Độ mở (Loft) (độ): #3W/15 #5W/18 #7W/21
■Góc lie (độ): #3W/57 (STD) - 61 (UPRT) #5W/57.5 (STD) - 61.5 (UPRT) #7W/60
■Thể tích đầu gậy (cc): #3W/200 #5W/190 #7W/170
■Chiều dài gậy (inch): #3W/41.5 #5W/40.5 #7W/40
■Độ cân bằng (Swing Weight): A/C3 L/C2.5
■Độ cứng (Flex): A L
■Trọng lượng cán gậy (g): A/49 Nữ/44.5
■Tổng trọng lượng (g):
#3W(A)/ 290
#3W(L)/ 284
■Nước sản xuất: Trung Quốc, Đài Loan
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu/Công nghệ đầu gậy: Thép không gỉ [450SS] + Crown carbon vô cực + Tạ lưng TAS (4g x 1)
Chất liệu mặt gậy (Face): Thép không gỉ [450SS] Mặt gậy Twist Face
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 3W A | - 3W L | - 5W A | - 5W L | - 7W A | - 7W Nữ | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số gậy | #3 | #3 | #5 | #5 | #7 | #7 |
| Độ mở (độ) | 15 | 15 | 18 | 18 | 21 | 21 |
| Độ cứng (Flex) | A | L | A | L | A | L |
| Chiều dài gậy (inch) | 41.5 | 41.5 | 40.5 | 40.5 | 40 | 40 |
| Tên cán gậy (Shaft) | REAX 40 | REAX 40 | REAX 40 | REAX 40 | REAX 40 | REAX 40 |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 49 | 44.5 | 49 | 44.5 | 49 | 44.5 |
| Cân bằng (Balance) | C3 | C2.5 | C3 | C2.5 | C3 | C2.5 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 200 | 200 | 190 | 190 | 170 | 170 |
| Góc Lie (độ) | 57 (STD) - 61 (UPRT) | 57 (STD) - 61 (UPRT) | 57.5 (Tiêu chuẩn) - 61.5 (Dựng đứng) | 57.5 (Tiêu chuẩn) - 61.5 (Dựng đứng) | 60 | 60 |
| Tổng trọng lượng (g) | 290 | 284 | - | - | - | - |